溲器

sōu qì sửu khí

Hán Việt: sửu khí · Pinyin: sōu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sửu) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溺器、便器。《韓非子.喻老》:「軍敗晉陽,身死高梁之東,遂卒被分,漆其首以為溲器。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尿器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尿器。

Eng

  • Cihui 溲器 sōuqì n. urinal