溲渤 sōu bó · sửu bột Hán Việt: sửu bột · Pinyin: sōu bó Tổng quan Cấu tạo: 溲 (sửu) + 渤 (bột)Pinyinsōu bóHán Việtsửu bộtCấu tạo溲 + 渤 · sửu + bột nghĩa thành phần: sửu + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"溲勃"。