溲溺
sửu nịch
Hán Việt: sửu nịch · Pinyin: sōu nì
Tổng quan
Bãi nước giải
1.解小便。 2.尿; 粪便。
撒尿、小便。《史記.卷九七.酈生傳》:「諸客冠儒冠來者,沛公輒解其冠,溲溺其中。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Bãi nước giải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撒尿、小便。《史記.卷九七.酈生傳》:「諸客冠儒冠來者,沛公輒解其冠,溲溺其中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.解小便。 2.尿; 粪便。
Đức
- Handedict Harn lassen