溲膏
sửu cao
Hán Việt: sửu cao · Pinyin: sōu gāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遺精。《莊子.則陽》:「漂疽疥㿈,內熱溲膏是也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排泄膏状小便。今称乳糜尿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.排泄膏状小便。今称乳糜尿。
Hán Việt: sửu cao · Pinyin: sōu gāo