溲話 sōu huà · sửu thoại Hán Việt: sửu thoại · Pinyin: sōu huà Tổng quan Cấu tạo: 溲 (sửu) + 話 (thoại)Pinyinsōu huàHán Việtsửu thoạiCấu tạo溲 + 話 · sửu + thoại nghĩa thành phần: sửu + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻過時的老話、舊話。《西遊記》第五九回:「大丈夫鑒貌辨色,只以求扇為名,莫認往時之溲話,管情借得。」