溲話 sōu huà · sửu thoại Hán Việt: sửu thoại · Pinyin: sōu huà Tổng quan Cấu tạo: 溲 (sửu) + 話 (thoại)Pinyinsōu huàHán Việtsửu thoạiCấu tạo溲 + 話 · sửu + thoại nghĩa thành phần: sửu + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指过时不顶用的老话。Tân Hoa Tự Điển 1.指过时不顶用的老话。