溲面 sửu diện Hán Việt: sửu diện Tổng quan Cấu tạo: 溲 (sửu) + 面 (diện)Hán Việtsửu diệnCấu tạo溲 + 面 · sửu + diện nghĩa thành phần: sửu + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以水拌和麵粉。宋.蘇軾〈二月十九日攜白酒鱸魚過詹使君食槐葉冷淘〉詩:「青浮卵椀槐芽餅」句下王.注:「子仁曰:『槐芽餅,即敘所謂槐葉冷淘也,蓋取槐葉汁溲麵作餅,即鮮碧色也。』」