溴化鈉

xiù huà nà xú hóa nột

Hán Việt: xú hóa nột · Pinyin: xiù huà nà

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (hóa) + (nột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為白色結晶狀粉末,或含二分子結晶水的稜柱狀結晶,具吸溼性。常用於催眠劑、鎮靜劑及攝影軟片的製造。

Eng

  • Cihui sodium bromide