溴甲苯 xú giáp bổn Hán Việt: xú giáp bổn Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Hán Việtxú giáp bổnCấu tạo溴 + 甲 + 苯 · xú + giáp + bổn nghĩa thành phần: xú + giáp + bổn Nghĩa EngCihui bromotoluene