溴疹 xú chẩn Hán Việt: xú chẩn Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 疹 (chẩn)Hán Việtxú chẩnCấu tạo溴 + 疹 · xú + chẩn nghĩa thành phần: xú + chẩn Nghĩa EngCihui bromoderma