溶于 róng yú·dong vu Hán Việt: dong vu · Pinyin: róng yú Tổng quan hòa tan Cấu tạo: 溶 (dong) + 於 (vu)Pinyinróng yúHán Việtdong vuTừ loạiđộngCấu tạo溶 + 於 · dong + vu nghĩa thành phần: dong + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòa tan trongVietPhrases hòa tanĐứcHandedict lösen in Từ liên quan Gần nghĩa于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸