溶媒

dong môi

Hán Việt: dong môi

Tổng quan

(hoá học) dung môi

新华 · Tân Hoa Đại lục

可溶解其他溶質,而形成均勻混合物的液體。如水、酒精等。也稱為「溶劑」。

Cấu tạo: 溶 (dong) + 媒 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung môi
  • Tần suất từ (hoá học) dung môi
  • Biên soạn solvent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可溶解其他溶質,而形成均勻混合物的液體。如水、酒精等。也稱為「溶劑」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi menstruum

Eng

  • JMdict solvent
  • Cihui 溶媒 óngméi n. <chem.> solvent
  • Tần suất từ n. <chem.> solvent

ja

  • JMdict 溶媒(ようばい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材