溶媒
dong môi
Hán Việt: dong môi
Tổng quan
(hoá học) dung môi
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) dung môi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可溶解其他溶質,而形成均勻混合物的液體。如水、酒精等。也稱為「溶劑」。
Eng
- Cihui 溶媒 óngméi n. <chem.> solvent
ja
- JMdict solvent