溶度

dong độ

Hán Việt: dong độ

Tổng quan

Mức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy

Cấu tạo: 溶 (dong) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ nóng chảy
  • Tần suất từ Mức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy.; Sức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy
  • Biên soạn 溶度 róngdù n. solubility

Eng

  • Cihui 溶度 róngdù n. solubility
  • Tần suất từ 溶度 róngdù n. solubility

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏