溶度
dong độ
Hán Việt: dong độ
Tổng quan
ức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy. dung độ dung độ ☆Mức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy.
Nghĩa
Việt
- Cihui ức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy. dung độ dung độ ☆Mức nóng để một chất chảy thanh nước, tức độ nóng chảy.
Eng
- Cihui 溶度 róngdù n. solubility