溶開 dong khai Hán Việt: dong khai Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 開 (khai)Hán Việtdong khaiCấu tạo溶 + 開 · dong + khai nghĩa thành phần: dong + khai Nghĩa EngCihui 溶開 óngkāi r.v. separate by dissolution