溶鬥

róng dòu dong đấu

Hán Việt: dong đấu · Pinyin: róng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即漏斗 2.”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即漏斗②”(595页)。