溶栓

róng shuān dong xuyên

Hán Việt: dong xuyên · Pinyin: róng shuān

Tổng quan

tiêu sợi huyết (y học)

Cấu tạo: (dong) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu sợi huyết (y học)

Eng

  • CC-CEDICT thrombolysis (med.)
  • Cihui thrombolysis (med.)