溶沒

róng mò dong một

Hán Việt: dong một · Pinyin: róng mò

Tổng quan

mờ dần | biến mất | ẩn khỏi tầm nhìn

Cấu tạo: (dong) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ dần | biến mất | ẩn khỏi tầm nhìn

Eng

  • CC-CEDICT to fade away|to disappear|to hide from view
  • Cihui to fade away; to disappear; to hide from view