溶油

róng yóu dong du

Hán Việt: dong du · Pinyin: róng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安闲舒缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安闲舒缓。