溶浸 róng jìn · dong tẩm Hán Việt: dong tẩm · Pinyin: róng jìn Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 浸 (tẩm)Pinyinróng jìnHán Việtdong tẩmCấu tạo溶 + 浸 · dong + tẩm nghĩa thành phần: dong + tẩm