溶消 róng xiāo · dong tiêu Hán Việt: dong tiêu · Pinyin: róng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 消 (tiêu)Pinyinróng xiāoHán Việtdong tiêuCấu tạo溶 + 消 · dong + tiêu nghĩa thành phần: dong + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融化。Tân Hoa Tự Điển 1.融化。