溶溶曳曳

róng róng yè yèdong dong duệ duệ

Hán Việt: dong dong duệ duệ · Pinyin: róng róng yè yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"溶溶泄泄"。 2.晃动貌; 荡漾貌。

Cấu tạo: 溶 (dong) + 溶 (dong) + 曳 (duệ) + 曳 (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溶溶泄泄"。 2.晃动貌; 荡漾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶溶泄泄 · 溶溶洩洩 · 溶溶滟滟 · 溶溶澹澹 · 溶溶灩灩 · 溶溶脈脈 · 溶溶荡荡 · 溶溶蕩蕩