溶溶泄泄

dong dong tiết tiết

Hán Việt: dong dong tiết tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (dong) + (tiết) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒緩、恬靜的樣子。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二.暮春》:「當此之時,雕梁燕語,綺檻鶯啼,靜院明軒,溶溶洩洩,對景行樂,未易以一言盡也。」宋.范成大〈眼兒媚.酣酣日腳紫煙浮〉詞:「春慵恰似春塘水,一片縠紋愁。溶溶洩洩,東風無力,欲皺還休。」