溶溶澹澹

dong dong đạm đạm

Hán Việt: dong dong đạm đạm

Tổng quan

Cấu tạo: 溶 (dong) + 溶 (dong) + 澹 (đạm) + 澹 (đạm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶溶曳曳 · 溶溶泄泄 · 溶溶洩洩 · 溶溶滟滟 · 溶溶灩灩 · 溶溶脈脈 · 溶溶荡荡 · 溶溶蕩蕩