溶溶澹澹 dong dong đạm đạm Hán Việt: dong dong đạm đạm Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 溶 (dong) + 澹 (đạm) + 澹 (đạm)Hán Việtdong dong đạm đạmCấu tạo溶 + 溶 + 澹 + 澹 · dong + dong + đạm + đạm nghĩa thành phần: dong + dong + đạm + đạm