溶溶脈脈

dong dong mạch mạch

Hán Việt: dong dong mạch mạch

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水流潺潺而不止。《紅樓夢》第七八回:「又俯身看那埭下之水,仍是溶溶脈脈的流將過去。」

Cấu tạo: 溶 (dong) + 溶 (dong) + 脉 (mạch) + 脉 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chậm rãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流潺潺而不止。《紅樓夢》第七八回:「又俯身看那埭下之水,仍是溶溶脈脈的流將過去。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉脉含情 · 脉脉无言 · 脉脉相通 · 溶溶曳曳 · 溶溶泄泄 · 溶溶洩洩 · 溶溶滟滟 · 溶溶澹澹