溶溶脉脉 dong dong mạch mạch Hán Việt: dong dong mạch mạch Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 溶 (dong) + 脉 (mạch) + 脉 (mạch)Hán Việtdong dong mạch mạchCấu tạo溶 + 溶 + 脉 + 脉 · dong + dong + mạch + mạch nghĩa thành phần: dong + dong + mạch + mạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水流潺潺而不止。《紅樓夢》第七八回:「又俯身看那埭下之水,仍是溶溶脈脈的流將過去。」