溶結

róng jié dong kết

Hán Việt: dong kết · Pinyin: róng jié

Tổng quan

sự gắn xi măng, sự thấm các bon

Cấu tạo: (dong) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gắn xi măng, sự thấm các bon