溶蝕

róng shí dong thực

Hán Việt: dong thực · Pinyin: róng shí

Tổng quan

hòa tan | xói mòn do nước ngầm | ăn mòn

Cấu tạo: (dong) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa tan | xói mòn do nước ngầm | ăn mòn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地面水或地下水對岩石中的可溶性化學物質所進行的溶解和搬移作用。此一作用在石灰岩地區表現得特別顯著。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水对可溶性岩石的化学侵蚀作用。往往形成各种喀斯特地貌。溶蚀作用在石灰岩地区最明显。

Eng

  • CC-CEDICT dissolving|erosion by groundwater|corrosion
  • Cihui dissolving; erosion by groundwater; corrosion