溶質

róng zhì dong chất

Hán Việt: dong chất · Pinyin: róng zhì

Tổng quan

chất tan chất hoà tan; dung chất。溶解在溶劑中的物質,例如把食鹽溶解在水里,食鹽就是溶質。

Cấu tạo: (dong) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất tan chất hoà tan; dung chất。溶解在溶劑中的物質,例如把食鹽溶解在水里,食鹽就是溶質。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溶液中被溶解的物質。如食鹽溶液中的食鹽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见溶液”。

Eng

  • CC-CEDICT solute
  • Cihui solute

ja

  • JMdict solute