溶體 róng tǐ · dong thể Hán Việt: dong thể · Pinyin: róng tǐ Tổng quan dung dịch Cấu tạo: 溶 (dong) + 體 (thể)Pinyinróng tǐHán Việtdong thểCấu tạo溶 + 體 · dong + thể nghĩa thành phần: dong + thể Nghĩa ViệtCihui dung dịchEngCC-CEDICT solutionCihui solutionjaJMdict solution