溶鬥 róng dòu · dong đấu Hán Việt: dong đấu · Pinyin: róng dòu Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 鬥 (đấu)Pinyinróng dòuHán Việtdong đấuCấu tạo溶 + 鬥 · dong + đấu nghĩa thành phần: dong + đấu