溷入 hùn rù · hỗn nhập Hán Việt: hỗn nhập · Pinyin: hùn rù Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 入 (nhập)Pinyinhùn rùHán Việthỗn nhậpCấu tạo溷 + 入 · hỗn + nhập nghĩa thành phần: hỗn + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混入。用蒙混冒充的手段参加进去。Tân Hoa Tự Điển 1.混入。用蒙混冒充的手段参加进去。