溷入

hùn rùhỗn nhập

Hán Việt: hỗn nhập · Pinyin: hùn rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.混入。用蒙混冒充的手段参加进去。

Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 入 (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.混入。用蒙混冒充的手段参加进去。

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住