溷听 hỗn thính Hán Việt: hỗn thính Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 听 (thính)Hán Việthỗn thínhCấu tạo溷 + 听 · hỗn + thính nghĩa thành phần: hỗn + thính