溷坑 hỗn khanh Hán Việt: hỗn khanh Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 坑 (khanh)Hán Việthỗn khanhCấu tạo溷 + 坑 · hỗn + khanh nghĩa thành phần: hỗn + khanh Nghĩa EngCihui 溷坑 ùnkēng n. cesspool