溷浸 hùn jìn · hỗn tẩm Hán Việt: hỗn tẩm · Pinyin: hùn jìn Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 浸 (tẩm)Pinyinhùn jìnHán Việthỗn tẩmCấu tạo溷 + 浸 · hỗn + tẩm nghĩa thành phần: hỗn + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言胡言乱语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言胡言乱语。