溷然 hùn rán · hỗn nhiên Hán Việt: hỗn nhiên · Pinyin: hùn rán Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 然 (nhiên)Pinyinhùn ránHán Việthỗn nhiênCấu tạo溷 + 然 · hỗn + nhiên nghĩa thành phần: hỗn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污浊貌。Tân Hoa Tự Điển 1.污浊貌。