溷索 hùn suǒ · hỗn tác Hán Việt: hỗn tác · Pinyin: hùn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 索 (tác)Pinyinhùn suǒHán Việthỗn tácCấu tạo溷 + 索 · hỗn + tác nghĩa thành phần: hỗn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡乱索取。Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱索取。