溷餚

hùn yáo hỗn hào

Hán Việt: hỗn hào · Pinyin: hùn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂不清。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「禮不入寡婦之門,而湛酒溷肴,亂男女之別。」也作「混淆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹溷淆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹溷淆。

Eng

  • Cihui 溷餚 ùnyáo v.p. messy; confused; chaotic