溷藩 hùn fān · hỗn phiên Hán Việt: hỗn phiên · Pinyin: hùn fān Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 藩 (phiên)Pinyinhùn fānHán Việthỗn phiênCấu tạo溷 + 藩 · hỗn + phiên nghĩa thành phần: hỗn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厕所。Tân Hoa Tự Điển 1.厕所。