溷跡 hùn jì · hỗn tích Hán Việt: hỗn tích · Pinyin: hùn jì Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 跡 (tích)Pinyinhùn jìHán Việthỗn tíchCấu tạo溷 + 跡 · hỗn + tích nghĩa thành phần: hỗn + tích Nghĩa EngCihui 溷跡 hùnjì v. conceal