溷餚 hùn yáo · hỗn hào Hán Việt: hỗn hào · Pinyin: hùn yáo Tổng quan Cấu tạo: 溷 (hỗn) + 餚 (hào)Pinyinhùn yáoHán Việthỗn hàoCấu tạo溷 + 餚 · hỗn + hào nghĩa thành phần: hỗn + hào Nghĩa EngCihui 溷餚 ùnyáo v.p. messy; confused; chaotic