溺亡

nì wángnịch vong

Hán Việt: nịch vong · Pinyin: nì wáng

Tổng quan

chết đuối

Cấu tạo: 溺 (nịch) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết đuối

Eng

  • Cihui to drown

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻