溺人 nì rén · nịch nhân Hán Việt: nịch nhân · Pinyin: nì rén Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 人 (nhân)Pinyinnì rénHán Việtnịch nhânCấu tạo溺 + 人 · nịch + nhân nghĩa thành phần: nịch + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落水遭淹的人; 喻指沉沦不能自拔的人; 谓使人沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.落水遭淹的人。 2.喻指沉沦不能自拔的人。 3.谓使人沉迷。