溺壶 nịch hồ Hán Việt: nịch hồ Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 壶 (hồ)Hán Việtnịch hồCấu tạo溺 + 壶 · nịch + hồ nghĩa thành phần: nịch + hồ