溺女

nì nǚ nịch nữ

Hán Việt: nịch nữ · Pinyin: nì nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nịch) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将刚生下的女婴投入水中淹死。旧时重男轻女的陋俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将刚生下的女婴投入水中淹死。旧时重男轻女的陋俗。

Eng

  • Cihui 溺女 ìnǚ v.o. drown a daughter at birth