溺岸 nịch ngạn Hán Việt: nịch ngạn Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 岸 (ngạn)Hán Việtnịch ngạnCấu tạo溺 + 岸 · nịch + ngạn nghĩa thành phần: nịch + ngạn Nghĩa EngCihui 溺岸 ì'àn n. drowned coast