溺心 nì xīn · nịch tâm Hán Việt: nịch tâm · Pinyin: nì xīn Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 心 (tâm)Pinyinnì xīnHán Việtnịch tâmCấu tạo溺 + 心 · nịch + tâm nghĩa thành phần: nịch + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉溺心灵; 潜沉心志。Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺心灵。 2.潜沉心志。