溺志
nịch chí
Hán Việt: nịch chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心志極端的沉湎於某事。《禮記.樂記》:「鄭音好濫淫志,宋音燕女溺志,衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」《新唐書.卷一二九.嚴挺之傳》:「然溺志于佛,與浮屠惠義善,義卒,衰服送其喪。」
Eng
- Cihui 溺志 nìzhì v. indulge in
Hán Việt: nịch chí