溺情

nì qíng nịch tình

Hán Việt: nịch tình · Pinyin: nì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nịch) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囿于情;沉陷于感情; 思想感情沉湎于某个方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囿于情;沉陷于感情。 2.思想感情沉湎于某个方面。