溺意 nì yì · nịch ý Hán Việt: nịch ý · Pinyin: nì yì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 意 (ý)Pinyinnì yìHán Việtnịch ýCấu tạo溺 + 意 · nịch + ý nghĩa thành phần: nịch + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心志沉湎于某个方面。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心志沉湎于某个方面。