溺沒

nì méi nịch một

Hán Việt: nịch một · Pinyin: nì méi

Tổng quan

Cấu tạo: (nịch) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉没; 引申为沉迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉没。 2.引申为沉迷。