溺河

nịch hà

Hán Việt: nịch hà

Tổng quan

đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển

Cấu tạo: (nịch) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển

Eng

  • Cihui 溺河 ìhé n. <geog.> drowned river